marriage counseling
Danh từ: - Tư vấn hôn nhân: "marriage counseling" chỉ hoạt động tham vấn, tư vấn chuyên nghiệp dành cho các cặp vợ chồng để giải quyết các vấn đề, bất đồng trong hôn nhân, như xung đột, giao tiếp kém, hoặc khủng hoảng mối quan hệ.
- (Họ quyết định tìm đến tư vấn hôn nhân để cải thiện giao tiếp.)
- (Tư vấn hôn nhân có thể giúp các cặp đôi giải quyết xung đột trước khi chúng leo thang.)
"to go to marriage counseling": đi tham gia tư vấn hôn nhân.
- After years of fighting, they finally agreed to go to marriage counseling. (Sau nhiều năm cãi vã, cuối cùng họ đồng ý đi tư vấn hôn nhân.)
"marriage counseling sessions": các buổi tư vấn hôn nhân.
- The marriage counseling sessions helped them understand each other's needs. (Các buổi tư vấn hôn nhân đã giúp họ hiểu nhu cầu của nhau.)
Marriage counselor (danh từ): chuyên viên tư vấn hôn nhân.
- They met with a marriage counselor once a week. (Họ gặp chuyên viên tư vấn hôn nhân mỗi tuần một lần.)
Couples therapy (danh từ): liệu pháp cặp đôi (thường đồng nghĩa với "marriage counseling" nhưng dùng rộng hơn, bao gồm cả các cặp chưa kết hôn).
- Couples therapy is similar to marriage counseling but not limited to married couples. (Liệu pháp cặp đôi tương tự tư vấn hôn nhân nhưng không giới hạn ở các cặp đã kết hôn.)
- Relationship counseling: tư vấn mối quan hệ (bao hàm cả hôn nhân và các mối quan hệ khác).
- Marital therapy: liệu pháp hôn nhân (thường mang tính chuyên môn y tế hoặc tâm lý hơn).
To work through: vượt qua (vấn đề) thông qua tư vấn.
- They used marriage counseling to work through their trust issues. (Họ dùng tư vấn hôn nhân để vượt qua vấn đề lòng tin.)
To open up: cởi mở, chia sẻ cảm xúc.
- Marriage counseling encouraged them to open up about their feelings. (Tư vấn hôn nhân khuyến khích họ cởi mở chia sẻ cảm xúc.)
To save a marriage: cứu vãn cuộc hôn nhân.
- Many couples turn to marriage counseling to save their marriage. (Nhiều cặp đôi tìm đến tư vấn hôn nhân để cứu vãn cuộc hôn nhân của họ.)
To be on the rocks: gặp khó khăn trong hôn nhân (thường trước khi tìm đến tư vấn).
- Their marriage was on the rocks, so they started marriage counseling. (Cuộc hôn nhân của họ đang gặp khó khăn, vì vậy họ bắt đầu tư vấn hôn nhân.)